Kho từ › communication › wipe

wipe

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
lau (bề mặt bằng khăn)
UK /waɪp/ · US /waɪp/
Please wipe the table after eating.
→ Làm ơn lau bàn sau khi ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...