Kho từ › communication › tidy up

tidy up

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
dọn dẹp gọn gàng
UK · US
Let's tidy up before our guests arrive.
→ Hãy dọn dẹp trước khi khách đến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...