Kho từ › communication › make the bed

make the bed

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
dọn giường, trải ga giường
UK · US
I make the bed every morning when I wake up.
→ Tôi dọn giường mỗi sáng khi thức dậy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...