Kho từ › communication › do the dishes

do the dishes

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
rửa bát đĩa
UK · US
It's your turn to do the dishes tonight.
→ Tối nay đến lượt bạn rửa bát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...