Kho từ › communication › grocery shopping

grocery shopping

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
đi mua thực phẩm / đi chợ
UK · US
We do our grocery shopping on Saturday morning.
→ Chúng tôi đi mua thực phẩm vào sáng thứ Bảy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...