Kho từ › communication › messy

messy

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
bừa bộn, lộn xộn
UK /ˈmes.i/ · US /ˈmes.i/
My room is very messy. I need to clean it.
→ Phòng tôi rất bừa bộn. Tôi cần dọn dẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...