Kho từ › communication › rubbish

rubbish

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
rác thải
UK /ˈrʌb.ɪʃ/ · US /ˈrʌb.ɪʃ/
Don't leave rubbish on the floor.
→ Đừng để rác trên sàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...