Kho từ › communication › bin

bin

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
thùng rác
UK /bɪn/ · US /bɪn/
Please throw that in the bin.
→ Làm ơn bỏ cái đó vào thùng rác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...