Kho từ › communication › bucket

bucket

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cái xô, xô nước
UK /ˈbʌk.ɪt/ · US /ˈbʌk.ɪt/
Fill the bucket with water to mop the floor.
→ Đổ nước vào xô để lau sàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...