Kho từ › communication › turn off

turn off

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
tắt (đèn, quạt, thiết bị)
UK · US
Please turn off the lights when you leave.
→ Làm ơn tắt đèn khi bạn ra ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...