Kho từ › money › budget

budget

A2 n. 📁 money TOEIC
ngân sách, kinh phí
UK /ˈbʌdʒɪt/ · US /ˈbʌdʒɪt/
A plan for how to spend money over a period.
We have a small budget this month.
→ Tháng này chúng tôi có ngân sách ít.
Stay within the budget.→ Hãy giữ trong phạm vi ngân sách.
Cấu tạo
Từ 'budget' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bulga'.
Đồng nghĩa
allowancefunds
Collocations
set a budgeton a budgetbudget cutannual budgetwithin budget
Họ từ
budgetary (adj.) thuộc về ngân sách
🎯 IELTS: Nêu rõ ngân sách trong bài viết tài chính của bạn.
'On a budget' = với ngân sách hạn hẹp. 'Budget' cũng dùng như tính từ: 'budget hotel' (khách sạn giá rẻ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...