budget
Nghĩa
Định nghĩa · A plan for how to spend money over a period.
“We have a small budget this month.”Tháng này chúng tôi có ngân sách ít.
“Stay within the budget.”Hãy giữ trong phạm vi ngân sách.
Mẹo IELTS · Nêu rõ ngân sách trong bài viết tài chính của bạn.
Ghi chú · 'On a budget' = với ngân sách hạn hẹp. 'Budget' cũng dùng như tính từ: 'budget hotel' (khách sạn giá rẻ).