EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› products orders › invoice
invoice
A2
n.
📁 products orders
TOEIC
hóa đơn (thương mại)
UK /ˈɪn.vɔɪs/
·
US /ˈɪn.vɔɪs/
A document that lists goods sold and their prices.
Please send the invoice by Friday.
→ Vui lòng gửi hóa đơn trước thứ Sáu.
The invoice shows the total amount due.
→ Hóa đơn hiển thị tổng số tiền phải trả.
Cấu tạo
Từ 'invoice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'invocare'.
Đồng nghĩa
bill
statement
Collocations
send an invoice
pay an invoice
invoice number
issue an invoice
Họ từ
invoice (v.) xuất hóa đơn cho
🎯
IELTS:
Sử dụng 'invoice' khi thảo luận về giao dịch trong IELTS.
'Invoice' là hóa đơn giữa doanh nghiệp với nhau (B2B). 'Receipt' = biên lai sau khi đã thanh toán.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
product
/ˈprɑː.dʌkt/
sản phẩm
item
/ˈaɪ.t̬əm/
mặt hàng, món đồ
goods
/ɡʊdz/
hàng hóa
model
/ˈmɑː.dəl/
kiểu, mẫu mã (sản phẩm)
quantity
/ˈkwɑːn.tɪ.t̬i/
số lượng
deliver
/dɪˈlɪv.ɚ/
giao (hàng), phân phối
delivery
/dɪˈlɪv.ər.i/
sự giao hàng, dịch vụ giao hàng
ship
/ʃɪp/
vận chuyển (hàng), gửi hàng
Có trong các bộ
📚
60. Ngân hàng
A2 · Admin
📦
Sản phẩm & Đơn hàng
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...