Từ vựng A2

Chủ đề money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

receipt

/rɪˈsiːt/ A2 TOEIC phổ biến #581

Nghĩa

biên lai, hóa đơn mua hàng n.

Định nghĩa · A document that proves a purchase was made.

“Please keep your receipt.”Vui lòng giữ lại biên lai.

“Can I have a receipt, please?”Cho tôi xin biên lai được không?

Đồng nghĩa invoice
Cấu tạoTừ 'receipt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recipere'.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về biên lai trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Chú ý: chữ 'p' trong 'receipt' KHÔNG đọc — /rɪˈsiːt/. Đây là từ xuất hiện rất nhiều trong TOEIC Part 7 (email/hóa đơn).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...