receipt
Nghĩa
Định nghĩa · A document that proves a purchase was made.
“Please keep your receipt.”Vui lòng giữ lại biên lai.
“Can I have a receipt, please?”Cho tôi xin biên lai được không?
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về biên lai trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Chú ý: chữ 'p' trong 'receipt' KHÔNG đọc — /rɪˈsiːt/. Đây là từ xuất hiện rất nhiều trong TOEIC Part 7 (email/hóa đơn).