Kho từ › money › receipt

receipt

A2 n. 📁 money TOEIC
biên lai, hóa đơn mua hàng
UK /rɪˈsiːt/ · US /rɪˈsiːt/
A document that proves a purchase was made.
Please keep your receipt.
→ Vui lòng giữ lại biên lai.
Can I have a receipt, please?→ Cho tôi xin biên lai được không?
Cấu tạo
Từ 'receipt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recipere'.
Đồng nghĩa
invoice
Collocations
keep the receiptissue a receiptshow a receiptreceipt forsales receipt
Họ từ
receive (v.) nhận
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về biên lai trong bài viết của bạn.
Chú ý: chữ 'p' trong 'receipt' KHÔNG đọc — /rɪˈsiːt/. Đây là từ xuất hiện rất nhiều trong TOEIC Part 7 (email/hóa đơn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...