Kho từ › communication › bus

bus

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
xe buýt
UK /bʌs/ · US /bʌs/
I take the bus to work every day.
→ Tôi đi xe buýt đến chỗ làm mỗi ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...