Kho từ › communication › motorbike

motorbike

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
xe máy
UK /ˈmoʊ.tɚ.baɪk/ · US /ˈmoʊ.tɚ.baɪk/
My dad rides a motorbike to the market.
→ Bố tôi đi xe máy ra chợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...