Kho từ › communication › bicycle

bicycle

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
xe đạp
UK /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ · US /ˈbaɪ.sɪ.kəl/
She rides her bicycle to school every morning.
→ Cô ấy đạp xe đến trường mỗi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...