Kho từ › communication › car

car

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ô tô, xe hơi
UK /kɑːr/ · US /kɑːr/
We go on trips by car with my family.
→ Chúng tôi đi chơi bằng ô tô cùng gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...