Kho từ › communication › ride

ride

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
đi (xe máy, xe đạp, ngựa…)
UK /raɪd/ · US /raɪd/
I ride my motorbike to the office.
→ Tôi đi xe máy đến văn phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...