Kho từ › communication › traffic

traffic

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
giao thông, tắc đường
UK /ˈtræf.ɪk/ · US /ˈtræf.ɪk/
There is a lot of traffic in the morning.
→ Buổi sáng có rất nhiều xe cộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...