Kho từ › communication › traffic jam

traffic jam

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
kẹt xe, tắc đường
UK · US
I was late because of a traffic jam.
→ Tôi đến muộn vì bị kẹt xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...