Kho từ › communication › boat

boat

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
thuyền, tàu nhỏ
UK /boʊt/ · US /boʊt/
We took a boat to cross the river.
→ Chúng tôi đi thuyền để qua sông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...