Kho từ › communication › fare

fare

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tiền vé, giá vé
UK /fer/ · US /fer/
How much is the bus fare to the city center?
→ Giá vé xe buýt đến trung tâm thành phố là bao nhiêu?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...