Kho từ › communication › late

late

A1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
trễ, muộn
UK /leɪt/ · US /leɪt/
Sorry, I am late. The traffic was very bad.
→ Xin lỗi, tôi đến muộn. Giao thông rất tệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...