Kho từ › products orders › purchase

purchase

A2 n. 📁 products orders TOEIC
việc mua, giao dịch mua hàng
UK /ˈpɜːr.tʃəs/ · US /ˈpɜːr.tʃəs/
The act of buying something.
Keep the receipt for your purchase.
→ Giữ biên lai cho lần mua hàng của bạn.
A minimum purchase of $20 is required.→ Yêu cầu mua tối thiểu 20 đô.
Cấu tạo
Từ 'purchase' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'purchasare'.
Đồng nghĩa
buyacquisition
Collocations
purchase orderonline purchasemake a purchasepurchase price
Họ từ
purchase (v.) muapurchaser (n.) người muapurchasing (n.) bộ phận mua hàng
🎯 IELTS: Sử dụng 'purchase' để mô tả giao dịch trong IELTS.
'Purchase order (PO)' = đơn đặt mua hàng chính thức. 'Purchase' trang trọng hơn 'buy' trong văn bản thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...