Kho từ › communication › park

park

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
công viên
UK /pɑːrk/ · US /pɑːrk/
I walk in the park every morning.
→ Tôi đi bộ trong công viên mỗi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...