Kho từ › communication › river

river

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
sông
UK /ˈrɪv.ɚ/ · US /ˈrɪv.ɚ/
There is a river near my neighborhood.
→ Có một con sông gần khu phố của tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...