tradition
/trəˈdɪʃn/ B1
Nghĩa
truyền thống
n
Định nghĩa · A long-established custom or belief.
“Tết is an important tradition.”Tết là một truyền thống quan trọng.
“They follow the tradition of celebrating New Year.”Họ giữ truyền thống ăn mừng Tết Nguyên Đán.
Cụm hay dùng
cultural traditionfamily traditionancient tradition
Mẹo IELTS · Nói về truyền thống trong văn hóa hoặc xã hội.
Ghi chú · Truyền thống có thể thay đổi theo thời gian.