Kho từ › communication › song

song

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bài hát
UK /sɒŋ/ · US /sɒŋ/
This song is very popular right now.
→ Bài hát này rất nổi tiếng lúc này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...