Kho từ › communication › actor

actor

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
diễn viên (nam)
UK /ˈæk.tɚ/ · US /ˈæk.tɚ/
My favorite actor is in this movie.
→ Diễn viên yêu thích của tôi có trong bộ phim này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...