Kho từ › communication › singer

singer

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ca sĩ
UK /ˈsɪŋ.ɚ/ · US /ˈsɪŋ.ɚ/
That singer has a beautiful voice.
→ Ca sĩ đó có giọng hát rất đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...