Kho từ › communication › concert

concert

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
buổi hòa nhạc / concert
UK /ˈkɒn.sɜːt/ · US /ˈkɒn.sɜːt/
I went to a concert last night.
→ Tôi đã đi xem concert tối qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...