Kho từ › communication › cinema

cinema

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
rạp chiếu phim
UK /ˈsɪn.ɪ.mə/ · US /ˈsɪn.ɪ.mə/
Let's go to the cinema tonight.
→ Hãy đi rạp chiếu phim tối nay đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...