Kho từ › communication › listen to

listen to

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
nghe (nhạc, bài hát)
UK · US
I listen to music on my phone.
→ Tôi nghe nhạc trên điện thoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...