Kho từ › communication › exciting

exciting

A1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
hấp dẫn, kịch tính
UK /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/ · US /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/
The game show is very exciting.
→ Chương trình trò chơi rất hấp dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...