Kho từ › communication › subtitles

subtitles

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
phụ đề
UK /ˈsʌb.taɪ.tl̩z/ · US /ˈsʌb.taɪ.tl̩z/
I watch English movies with Vietnamese subtitles.
→ Tôi xem phim tiếng Anh có phụ đề tiếng Việt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...