Kho từ › communication › episode

episode

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tập phim (trong một bộ series)
UK /ˈep.ɪ.soʊd/ · US /ˈep.ɪ.soʊd/
I watched three episodes last night.
→ Tôi đã xem ba tập phim tối qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...