Kho từ › communication › album

album

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
album nhạc
UK /ˈæl.bəm/ · US /ˈæl.bəm/
I downloaded her new album yesterday.
→ Tôi đã tải album mới của cô ấy hôm qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...