Kho từ › communication › cartoon

cartoon

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
phim hoạt hình
UK /kɑːrˈtuːn/ · US /kɑːrˈtuːn/
My little sister loves watching cartoons.
→ Em gái tôi rất thích xem phim hoạt hình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...