Kho từ › communication › scene

scene

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cảnh (trong phim)
UK /siːn/ · US /siːn/
The last scene in the movie made me cry.
→ Cảnh cuối trong phim đã khiến tôi khóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...