Kho từ › communication › tree

tree

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cái cây
UK /triː/ · US /triː/
There is a big tree in my garden.
→ Có một cái cây to trong vườn của tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...