Kho từ › communication › flower

flower

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bông hoa
UK /ˈflaʊ.ɚ/ · US /ˈflaʊ.ɚ/
I see many flowers in the park.
→ Tôi thấy nhiều bông hoa trong công viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...