Kho từ › communication › forest

forest

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
rừng
UK /ˈfɔːr.ɪst/ · US /ˈfɔːr.ɪst/
We walked in the forest and saw many trees.
→ Chúng tôi đi bộ trong rừng và thấy nhiều cây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...