Kho từ › communication › beach

beach

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bãi biển
UK /biːtʃ/ · US /biːtʃ/
I love going to the beach in summer.
→ Tôi thích đi đến bãi biển vào mùa hè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...