Kho từ › communication › grass

grass

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cỏ
UK /ɡræs/ · US /ɡræs/
The children sit on the grass in the park.
→ Những đứa trẻ ngồi trên cỏ trong công viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...