Kho từ › communication › leaf

leaf

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
chiếc lá
UK /liːf/ · US /liːf/
The leaves on the trees are green and big.
→ Những chiếc lá trên cây xanh và to.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...