Kho từ › communication › sea

sea

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
biển
UK /siː/ · US /siː/
I want to swim in the sea this summer.
→ Tôi muốn bơi ở biển mùa hè này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...