Kho từ › communication › nature

nature

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
thiên nhiên
UK /ˈneɪ.tʃɚ/ · US /ˈneɪ.tʃɚ/
I love spending time in nature on weekends.
→ Tôi thích dành thời gian trong thiên nhiên vào cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...