Kho từ › communication › plant

plant

A1 noun / verb 📁 communication COMMUNICATION
cây (cỏ nhỏ); trồng cây
UK /plænt/ · US /plænt/
My sister has many small plants in her room.
→ Chị tôi có nhiều cây nhỏ trong phòng của cô ấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...