Kho từ › communication › fresh air

fresh air

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
không khí trong lành
UK · US
I open my window in the morning to get some fresh air.
→ Tôi mở cửa sổ vào buổi sáng để hít không khí trong lành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...