Kho từ › communication › fish

fish

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
con cá
UK /fɪʃ/ · US /fɪʃ/
I have two fish in a small tank.
→ Tôi có hai con cá trong một bể nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...